才刚刚

cái gānggāngÂm Hán-Việttài cương cương
vừa mới

我才刚刚吃完饭。

Tôi vừa mới ăn xong bữa ăn.


thông thường

Diễn tả một hành động hoặc sự kiện vừa mới xảy ra hoặc vừa mới hoàn thành.

他才刚刚到家。

Anh ấy vừa mới về nhà.

我才刚刚开始学习中文。

Tôi vừa mới bắt đầu học tiếng Trung.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng hành động vừa mới xảy ra, có thể mang ý nghĩa 'vừa mới' hoặc 'chỉ mới'.

Cụm từ kết hợp

才刚刚做完vừa mới làm xong才刚刚开始vừa mới bắt đầu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Câu này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để mô tả một hành động hoặc sự kiện gần đây.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để mô tả một hành động hoặc sự kiện gần đây. Có thể được sử dụng thay thế cho '刚刚' nhưng có nghĩa nhấn mạnh hơn về tính mới mẻ của hành động.

Từ Điển Trung Việt