Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 本地

本地

běn dì
địa phương

本地的特产非常有名。

Đặc sản địa phương rất nổi tiếng.


trang trọng

Thuộc về hoặc liên quan đến một khu vực, địa phương cụ thể; không phải từ nơi khác đến.

本地人和外地人在这里都很受欢迎。

Người địa phương và người ngoại tỉnh đều được chào đón ở đây.

这家餐厅只使用本地食材。

Nhà hàng này chỉ sử dụng nguyên liệu địa phương.

Thường dùng để phân biệt với 'ngoại địa' (ngoại tỉnh) hoặc 'nước ngoài'.

trang trọng

Chỉ những sản phẩm, dịch vụ hoặc con người có nguồn gốc từ địa phương đó.

本地产品比进口的更受欢迎。

Sản phẩm địa phương được ưa chuộng hơn sản phẩm nhập khẩu.

Trong ngữ cảnh kinh tế, có thể ám chỉ hàng hóa sản xuất tại địa phương.

Cụm từ kết hợp

本地人người địa phương本地化địa phương hóa本地特色đặc sắc địa phương本地企业doanh nghiệp địa phương本地市场thị trường địa phương

Từ đồng nghĩa

当地地方

Từ trái nghĩa

外地外来进口

Cụm từ liên quan

外地人cụm từ
người từ nơi khác đến
本地化服务cụm từ
dịch vụ thích ứng với địa phương

Mẹo hay

Phân biệt 本地 và 当地

'本地' thường nhấn mạnh nguồn gốc 'gốc rễ' của địa phương (như 'sản phẩm địa phương'), trong khi '当地' nhấn mạnh 'vị trí cụ thể' (như 'người dân nơi đây'). Ví dụ: '本地特产' (đặc sản gốc rễ của vùng) vs '当地居民' (cư dân sinh sống tại nơi đây).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

本地 thường xuất hiện trong văn viết, tin tức, quảng cáo hoặc ngữ cảnh chuyên môn. Trong giao tiếp thân mật, người Việt có thể dùng 'ở đây', 'chỗ mình' thay thế.

Nguồn gốc từ

Từ '本' nghĩa là 'gốc, chính' (như 本国 - nước mình), '地' nghĩa là 'đất, nơi chốn'. Ghép lại thành 'nơi gốc' hay 'vùng đất chính' của một khu vực.

Ghi chú sử dụng

1. '本地' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc trung lập, không mang sắc thái tiêu cực. 2. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt đôi khi dùng 'địa phương' thay thế, nhưng '本地' vẫn phổ biến trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên môn. 3. Khi nói về con người, '本地人' có thể ám chỉ người sinh ra và lớn lên tại địa phương đó (tương đương 'người địa phương'), trong khi '当地人' có thể linh hoạt hơn (bao gồm cả người nhập cư lâu năm).

Phân tích từ

本
gốc, chính, thuộc về nơi đó
root
+
地
đất, nơi chốn
root
Từ Điển Trung Việt
Voir plus de mots Chinese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.