Looking up...
他有本事解决这个难题。
Anh ấy có tài năng để giải quyết vấn đề khó khăn này.
Kỹ năng, tài năng, khả năng làm được điều gì đó.
她的本事让大家都很佩服。
Kỹ năng của cô ấy khiến mọi người đều rất ngưỡng mộ.
Thường dùng để chỉ khả năng thực tế hoặc chuyên môn của một người.
Việc, công việc, việc gì đó cần làm.
这件本事交给你来做吧。
Việc này giao cho bạn làm đi.
Dùng để chỉ một việc cụ thể cần thực hiện.
Từ này thường dùng để chỉ khả năng thực tế hoặc chuyên môn của một người, không dùng để chỉ khả năng tiềm năng.
Từ '本' (bản, gốc) và '事' (sự việc, công việc) kết hợp thành một từ chỉ khả năng thực hiện việc gì đó.
Trong tiếng Việt, 'bản sự' có thể dùng để chỉ tài năng hoặc việc cần làm, nhưng thường dùng nhiều hơn trong ngữ cảnh chỉ khả năng.