本
sách我买了一本中文书。
Tôi đã mua một cuốn sách tiếng Trung.
sách, quyển sách
这本书很有意思。
Cuốn sách này rất thú vị.
他写了一本小说。
Anh ấy đã viết một cuốn tiểu thuyết.
Dùng làm danh từ chỉ sách vở, tài liệu. Có thể kết hợp với số từ (一本, 两本) hoặc danh từ chỉ loại (一本书).
nguồn gốc, gốc rễ
这件事的本质是什么?
Bản chất của sự việc này là gì?
Thường dùng trong các cụm từ như 本质 (bản chất), 本源 (nguồn gốc).
vốn có, vốn dĩ
他本就聪明,学什么都快。
Anh ấy vốn dĩ thông minh, học gì cũng nhanh.
Dùng như trạng từ, chỉ bản tính sẵn có.
lượng từ (dùng cho sách, vở, đĩa, nhật ký)
我买了三本词典。
Tôi đã mua ba cuốn từ điển.
Tương đương với 'cuốn' trong tiếng Việt. Không dùng cho các vật phẩm khác.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 本 và 书
本 chủ yếu dùng làm lượng từ (一本书) hoặc trong các cụm từ cố định (基本, 本科). 书 chỉ chung sách vở, không thể thay thế 本 trong vai trò lượng từ.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 本 làm lượng từ?
Chỉ dùng cho sách vở, vở viết, đĩa CD/DVD, nhật ký. Không dùng cho bút, giấy, tạp chí (dùng 支, 本, 份).
Nguồn gốc từ
Chữ 本 (giáp cốt văn) vốn chỉ gốc cây, sau nghĩa rộng là nguồn gốc, gốc rễ. Từ thời nhà Chu, nghĩa 'sách' xuất hiện do sách thời cổ được viết trên tre, gỗ (bản), sau chuyển sang giấy.
Ghi chú sử dụng
1. Khi dùng làm danh từ chỉ sách, thường kết hợp với số từ (一本, 两本) hoặc từ chỉ loại (一本书). 2. Trong văn viết trang trọng, 本 có thể chỉ 'nguồn gốc' (本源) hoặc 'bản chất' (本质). 3. Không dùng 本 để chỉ sách báo điện tử trừ khi trong ngữ cảnh cổ xưa hoặc trang trọng.