半
một nửa他只吃了半个苹果。
Anh ấy chỉ ăn nửa quả táo.
một phần hai của tổng thể; phân nửa
这条路已经修了一半了。
Con đường này đã sửa được một nửa rồi.
半夜时分,他还在工作。
Vào lúc nửa đêm, anh ấy vẫn đang làm việc.
Thường đi kèm với danh từ đếm được (半个苹果) hoặc danh từ không đếm được (半杯水). Có thể đứng trước danh từ (半价) hoặc sau danh từ (苹果半个).
ở giữa; chưa hoàn toàn
他半信半疑地点了点头。
Anh ấy gật đầu nửa tin nửa ngờ.
这件事还在半成品阶段。
Việc này vẫn đang ở giai đoạn bán thành phẩm.
Thường kết hợp với từ khác để diễn tả trạng thái lưỡng lự hoặc chưa hoàn thiện (半梦半醒, 半明半暗).
gần; xấp xỉ (thời gian)
他半小时前就到了。
Anh ấy đến từ nửa tiếng trước.
Dùng để chỉ thời gian không chính xác (半天 = nửa ngày, 半年 = nửa năm).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 半 và 一半
半 thường ngắn gọn và thông dụng hơn, trong khi 一半 mang tính trang trọng hoặc nhấn mạnh hơn. Ví dụ: '半个苹果' (nửa quả táo) tự nhiên hơn '一个半苹果' (một quả rưỡi táo) trong giao tiếp hàng ngày.
Quy tắc vàng
Vị trí của 半 trong câu
半 thường đứng trước danh từ (半价) hoặc sau danh từ (苹果半个). Khi đứng trước danh từ, nó thường chỉ sự chia đôi (半杯水), còn khi đứng sau, nó thường chỉ trạng thái (半成品).
Nguồn gốc từ
Từ chữ 半 (bàn) trong Hán tự, vốn mang nghĩa gốc là 'một nửa' hoặc 'ở giữa'. Trong tiếng Hán cổ, 半 (bàn) có liên quan đến chữ 半 (fēn) trong tiếng Quan Thoại hiện đại, nhưng nghĩa gốc vẫn bảo tồn trong nhiều ngôn ngữ Đông Á như tiếng Việt (một nửa), tiếng Nhật (半分 hanbun), tiếng Hàn (반 ban).
Ghi chú sử dụng
半 thường đứng trước danh từ để chỉ sự chia đôi (半杯 = nửa cốc), hoặc đứng sau danh từ để chỉ trạng thái (苹果半个 = nửa quả táo). Khi kết hợp với thời gian, 半 thường chỉ khoảng thời gian không chính xác (半小时 = nửa tiếng). Cần phân biệt 半 (bàn) với 半 (pàn) trong một số từ như 半岛 (bàndǎo, bán đảo) hay 半径 (bànjìng, bán kính).