Looking up...
我们需要一个中间方案来解决这个问题。
Chúng ta cần một giải pháp trung gian để giải quyết vấn đề này.
Vị trí hoặc thời điểm giữa hai điểm hoặc sự kiện khác nhau.
房间中间有一张桌子。
Giường giữa phòng có một chiếc bàn.
Một phương án hoặc giải pháp trung gian để giải quyết xung đột hoặc vấn đề phức tạp.
政府正在寻找一个中间方案来平衡各方利益。
Chính phủ đang tìm kiếm một giải pháp trung gian để cân bằng lợi ích của các bên.
Từ '中间' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vị trí vật lý đến giải pháp trung gian trong các vấn đề phức tạp.
Không nên nhầm lẫn '中间' với '中途' (trung độ), vì '中间' thường chỉ vị trí giữa hai điểm, trong khi '中途' có thể chỉ thời điểm giữa quá trình.
Từ Hán Việt 'trung gian' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '中间', trong đó '中' có nghĩa là 'giửa' và '间' có nghĩa là 'giữa'.
Từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc thời điểm giữa hai điểm hoặc sự kiện khác nhau. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ một phương án hoặc giải pháp trung gian để giải quyết xung đột hoặc vấn đề phức tạp.