Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 半杯

半杯

bàn bēi
nửa cốc

我只喝了半杯水。

Tôi chỉ uống nửa cốc nước thôi.


trang trọng

Lượng bằng một nửa của một cốc (đơn vị đo dung tích).

请给我半杯咖啡。

Làm ơn cho tôi nửa cốc cà phê.

他只喝了半杯牛奶。

Anh ấy chỉ uống nửa cốc sữa.

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về đồ uống hoặc dung tích chất lỏng. Có thể thay thế bằng 'nửa ly' trong giao tiếp thông thường.

Cụm từ kết hợp

半杯水nửa cốc nước半杯咖啡nửa cốc cà phê半杯牛奶nửa cốc sữa半杯茶nửa cốc trà

Từ đồng nghĩa

一半杯半杯子

Từ trái nghĩa

一杯满杯

Mẹo hay

Phân biệt '半杯' và '一半杯'

'半杯' và '一半杯' đều có nghĩa là 'nửa cốc', nhưng '一半杯' thường nhấn mạnh hơn về lượng. Trong giao tiếp, '半杯' được sử dụng phổ biến hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng '半杯' trong ngữ cảnh dung tích

Từ này chỉ dùng để chỉ dung tích của chất lỏng (nước, cà phê, sữa,...) trong một cốc. Không dùng để chỉ dung tích của các vật rắn hoặc các đơn vị đo khác.

Nguồn gốc từ

半 (bàn) nghĩa là 'một nửa', 杯 (bēi) nghĩa là 'cốc' hoặc 'ly'. Kết hợp thành '半杯' nghĩa đen là 'nửa cốc'. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, xuất hiện trong các văn bản cổ đại Trung Quốc để chỉ dung tích.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, '半杯' thường được dịch trực tiếp là 'nửa cốc' hoặc 'nửa ly'. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và giao tiếp hàng ngày. Khi nói về đồ uống, người Việt thường dùng 'ly' thay cho 'cốc' (ví dụ: 'nửa ly nước').

Phân tích từ

半
một nửa, rưỡi
root
+
杯
cốc, ly
root
Từ Điển Trung Việt
Voir plus de mots Chinese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.