Looking up...
我收到了一封信。
Tôi nhận được một bức thư.
Bức thư, thư từ
他写了一封信给他的朋友。
Anh ấy viết một bức thư cho bạn của mình.
Tín nhiệm, sự tin tưởng
我们需要建立信任关系。
Chúng ta cần xây dựng mối quan hệ tin tưởng.
Lưu ý rằng '信' có hai nghĩa chính khác nhau, nên cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Từ Hán Việt 'tín' có nguồn gốc từ chữ Hán '信' (xìn), có nghĩa là 'thư' hoặc 'tín nhiệm'.
Từ '信' có hai nghĩa chính: 'thư' và 'tín nhiệm'. Trong ngữ cảnh viết thư, nó thường được dùng cùng với động từ như '写信' (viết thư) hoặc '收信' (nhận thư). Khi dùng với nghĩa 'tín nhiệm', nó thường xuất hiện trong cụm từ như '信任' (tin tưởng).