Looking up...
天下父母无不望子成龙。
Không cha mẹ nào không mong con thành đạt.
Mong muốn con cái trưởng thành trở thành người xuất chúng, thành đạt trong cuộc sống.
他望子成龙的心情可以理解,但也不能逼迫孩子过于辛苦。
Tâm trạng mong con thành đạt của anh ấy có thể hiểu được, nhưng cũng không thể ép buộc con cái quá vất vả.
作为父母,我们望子成龙是正常的,但也要尊重孩子的兴趣。
Là cha mẹ, chúng ta mong con thành đạt là điều bình thường, nhưng cũng phải tôn trọng sở thích của con.
Thường được dùng để mô tả kỳ vọng của cha mẹ đối với con cái trong giáo dục và sự nghiệp.
Khi nói về kỳ vọng của cha mẹ đối với con cái, bạn có thể dùng '望子成龙' để diễn đạt một cách tự nhiên. Ví dụ: 'Nhiều bậc phụ huynh Việt Nam cũng có tâm lý mong con thành đạt như vậy.'
Tuyệt đối không hiểu '望子成龙' theo nghĩa đen là mong con trở thành rồng. Đây là một thành ngữ mang nghĩa bóng, ám chỉ sự thành công vượt trội trong cuộc sống.
Thành ngữ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện về giáo dục, gia đình, hoặc khi bàn luận về kỳ vọng xã hội đối với thế hệ trẻ. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng như văn bản pháp luật hay học thuật trừ khi đề cập đến văn hóa gia đình.
Xuất phát từ quan niệm truyền thống của xã hội Á Đông, đặc biệt là Trung Quốc, khi coi trọng vai trò của giáo dục trong việc đào tạo nhân tài. Cụm từ này phản ánh mong muốn của cha mẹ trong việc con cái trở thành người có địa vị xã hội cao, thành công trong sự nghiệp.
1. Thường được dùng trong bối cảnh giáo dục và gia đình, đặc biệt khi nói về kỳ vọng của cha mẹ đối với con cái. 2. Có thể mang sắc thái tích cực (khuyến khích học tập) hoặc tiêu cực (áp lực quá mức) tùy vào ngữ cảnh. 3. Không nên hiểu theo nghĩa đen là mong con trở thành rồng (một sinh vật huyền thoại), mà là mong con thành đạt vượt trội.