Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 望子成龙

望子成龙

wàng zǐ chéng lóng◆thành ngữ
mong con thành đạt

天下父母无不望子成龙。

Không cha mẹ nào không mong con thành đạt.


◆ Nghĩa thực sự
Sự kỳ vọng mạnh mẽ của cha mẹ đối với con cái trong việc đạt được thành công về học vấn, sự nghiệp, địa vị xã hội, thường đi kèm với áp lực vô hình nhưng mạnh mẽ.
¶ Nghĩa đen
Mong con trở thành rồng
Phân tích nghĩa đen
望nhìn xa trông rộng+子con trai+成trở thành+龙rồng (sinh vật huyền thoại biểu tượng cho quyền lực)
trang trọng

Mong muốn con cái trưởng thành trở thành người xuất chúng, thành đạt trong cuộc sống.

他望子成龙的心情可以理解,但也不能逼迫孩子过于辛苦。

Tâm trạng mong con thành đạt của anh ấy có thể hiểu được, nhưng cũng không thể ép buộc con cái quá vất vả.

作为父母,我们望子成龙是正常的,但也要尊重孩子的兴趣。

Là cha mẹ, chúng ta mong con thành đạt là điều bình thường, nhưng cũng phải tôn trọng sở thích của con.

Thường được dùng để mô tả kỳ vọng của cha mẹ đối với con cái trong giáo dục và sự nghiệp.

Cụm từ kết hợp

望子成龙心切khao khát con thành đạt quá mức望子成龙的心态tâm lý mong con thành đạt

Từ đồng nghĩa

望子成才望女成凤

Từ trái nghĩa

望子成虫任其自然

Cụm từ liên quan

望女成凤thành ngữ
Mong con gái trở thành người xuất chúng, tương tự như '望子成龙' nhưng dành cho con gái.
虎父无犬子tục ngữ
Con nhà tông không giống lông cũng giống cánh, ngụ ý con cái thường kế thừa tài năng của cha mẹ.
严师出高徒tục ngữ
Thầy nghiêm khắc mới đào tạo được học trò giỏi, nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Khi nói về kỳ vọng của cha mẹ đối với con cái, bạn có thể dùng '望子成龙' để diễn đạt một cách tự nhiên. Ví dụ: 'Nhiều bậc phụ huynh Việt Nam cũng có tâm lý mong con thành đạt như vậy.'

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa bóng và nghĩa đen

Tuyệt đối không hiểu '望子成龙' theo nghĩa đen là mong con trở thành rồng. Đây là một thành ngữ mang nghĩa bóng, ám chỉ sự thành công vượt trội trong cuộc sống.

Ngữ cảnh sử dụng

Thành ngữ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện về giáo dục, gia đình, hoặc khi bàn luận về kỳ vọng xã hội đối với thế hệ trẻ. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng như văn bản pháp luật hay học thuật trừ khi đề cập đến văn hóa gia đình.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ quan niệm truyền thống của xã hội Á Đông, đặc biệt là Trung Quốc, khi coi trọng vai trò của giáo dục trong việc đào tạo nhân tài. Cụm từ này phản ánh mong muốn của cha mẹ trong việc con cái trở thành người có địa vị xã hội cao, thành công trong sự nghiệp.

Ghi chú sử dụng

1. Thường được dùng trong bối cảnh giáo dục và gia đình, đặc biệt khi nói về kỳ vọng của cha mẹ đối với con cái. 2. Có thể mang sắc thái tích cực (khuyến khích học tập) hoặc tiêu cực (áp lực quá mức) tùy vào ngữ cảnh. 3. Không nên hiểu theo nghĩa đen là mong con trở thành rồng (một sinh vật huyền thoại), mà là mong con thành đạt vượt trội.

Phân tích từ

望
mong muốn, hy vọng
root
+
子
con (thường chỉ con trai trong ngữ cảnh truyền thống)
root
+
成
trở thành, thành đạt
root
+
龙
rồng (biểu tượng cho sự uy quyền, thành công trong văn hóa Á Đông)
root
Từ Điển Trung Việt
Voir plus de mots Chinese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.