Looking up...
我是一名学生。
Tôi là một học sinh.
Người đang theo học tại một trường học, thường là học sinh cấp tiểu học, trung học hoặc sinh viên đại học.
学生们在教室里认真听讲。
Học sinh đang nghe giảng trong lớp học một cách chăm chỉ.
Từ này thường dùng để chỉ người đang theo học, không phân biệt tuổi tác.
Từ Hán Việt 'học sinh' (学 + 生), trong đó '学' có nghĩa là 'học' và '生' có nghĩa là 'sinh' (người).
Trong tiếng Trung, '学生' có thể dùng để chỉ học sinh cấp tiểu học, trung học hoặc sinh viên đại học. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'học sinh' (cho học sinh cấp tiểu học và trung học) và 'sinh viên' (cho sinh viên đại học).