Looking up...
你好啊!我是小明。
Chào bạn! Tôi là Tiểu Minh.
Một cách thân mật và thân thiện để chào hỏi ai đó, thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
早上好!你好啊!
Chào buổi sáng! Chào bạn!
Thường được sử dụng giữa những người quen biết nhau hoặc trong các cuộc hội thoại thân mật.
Dùng "你好啊" khi gặp bạn bè hoặc người quen, không dùng với người lạ hoặc trong các tình huống chính thức.
"你好啊" nghe thân mật hơn "你好" và thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
Từ "你好" (nǐ hǎo) có nghĩa là "bạn khỏe không" hoặc "chào bạn", và "啊" (a) là một từ ngữ trợ giúp để làm cho câu nói nghe thân mật hơn.
Câu "你好啊" thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày giữa những người quen biết nhau. Nó thân mật hơn so với "你好" đơn giản.