再见
tạm biệt明天见!再——见!
Mai gặp lại! Tạm biệt!
Lời chào tạm biệt khi chia tay
他挥挥手说再见。
Anh ấy vẫy tay chào tạm biệt.
我们下周再见。
Tuần sau chúng ta gặp lại nhé.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc lịch sự.
Tạm biệt trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi chia tay lần cuối
祝您一路平安,再见!
Chúc quý vị thượng lộ bình an, tạm biệt!
Ít phổ biến hơn, thường thay thế bằng '再会' trong ngữ cảnh trang trọng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '再见' và '拜拜'
'再见' là cách chào tạm biệt phổ biến trong tiếng Trung, dùng được mọi lúc. '拜拜' (bái bài) là từ mượn tiếng Anh 'bye-bye', thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc với người trẻ tuổi.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng '再见'?
Dùng khi chia tay bất kỳ lúc nào, từ thân mật đến trang trọng. Không dùng khi chào hỏi lần đầu hoặc khi vừa gặp nhau.
Nguồn gốc từ
Từ '再' (lại, nữa) + '见' (gặp). '再见' nghĩa đen là 'gặp lại', nhưng trong giao tiếp thường được hiểu là 'tạm biệt'.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong mọi ngữ cảnh chia tay, từ thân mật đến trang trọng. Có thể kết hợp với '明天', '下次' để chỉ thời gian gặp lại. Không dùng khi chào hỏi lần đầu.