Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. chữa lành

chữa lành

/t͡ɕɨ̤ə˧˩˧ lajŋ˧˨˧/
hồi phục sức khỏe sau bệnh

Bác sĩ khuyên anh ta chữa lành trước khi trở lại công việc.

Bác sĩ khuyên anh ta hồi phục sức khỏe hoàn toàn trước khi quay lại làm việc.


Y học
trang trọng

hồi phục sức khỏe hoàn toàn sau bệnh tật

Sau ba tháng chữa lành, anh ấy đã trở lại với cuộc sống bình thường.

Sau ba tháng hồi phục sức khỏe, anh ấy đã quay lại với cuộc sống bình thường.

Chữa lành hoàn toàn là mục tiêu chính trong quá trình điều trị.

Hồi phục sức khỏe hoàn toàn là mục tiêu chính trong quá trình điều trị.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế để chỉ quá trình hồi phục sức khỏe sau bệnh.

Cụm từ kết hợp

chữa lành hoàn toànhồi phục sức khỏe hoàn toànquá trình chữa lànhquá trình hồi phục sức khỏe

Từ đồng nghĩa

hồi phụchồi sứcphục hồi

Từ trái nghĩa

bệnh nặngbệnh tật

Cụm từ liên quan

hồi phục sức khỏecụm từ
quá trình hồi phục sức khỏe
phục hồi hoàn toàncụm từ
hồi phục hoàn toàn sức khỏe

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chữa lành thường dùng trong ngữ cảnh y tế, không dùng để chỉ việc sửa chữa vật lý.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh y tế

Chữa lành chủ yếu dùng để nói về quá trình hồi phục sức khỏe sau bệnh.

Nguồn gốc từ

Từ 'chữa' có nghĩa là chữa trị, 'lành' có nghĩa là khỏe mạnh. Cụm từ 'chữa lành' gắn với ý nghĩa hồi phục sức khỏe sau bệnh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, đặc biệt là khi nói về quá trình hồi phục sau bệnh tật.

Phân tích từ

chữa
chữa trị
root
+
lành
khỏe mạnh
root
Từ Điển Tiếng Việt
Voir plus de mots Vietnamese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.