Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. chủ quán

chủ quán

/cṵ˧˩˧ kwaːn˧˦/
người sở hữu quán

Chủ quán quyết định tăng giá đồ uống vào mùa đông.

Người sở hữu quán quyết định tăng giá đồ uống vào mùa đông.


neutral

Người đứng tên sở hữu hoặc quản lý trực tiếp một quán hàng, cửa hàng nhỏ (thường là quán cà phê, quán ăn, quán tạp hóa).

Chủ quán siêu thị mini này rất thân thiện với khách hàng.

Người sở hữu cửa hàng siêu thị nhỏ này rất thân thiện.

Doanh thu của chủ quán giảm mạnh vì dịch bệnh.

Doanh thu của người sở hữu quán giảm mạnh vì dịch bệnh.

Thường dùng cho các quán kinh doanh nhỏ lẻ, không áp dụng cho doanh nghiệp lớn hoặc chuỗi cửa hàng.

Cụm từ kết hợp

chủ quán cà phêngười sở hữu quán cà phêchủ quán ănngười sở hữu quán ănchủ quán tạp hóangười sở hữu cửa hàng tạp hóa

Từ đồng nghĩa

chủ tiệmchủ cửa hàngngười quản lý quán

Từ trái nghĩa

nhân viên quánphục vụ

Cụm từ liên quan

quán xácụm từ
các quán hàng nhỏ nói chung
kinh doanh nhỏ lẻcụm từ
hoạt động kinh doanh với quy mô nhỏ

Mẹo hay

Phân biệt 'chủ quán' và 'nhân viên quán'

Chủ quán là người sở hữu, có trách nhiệm quyết định mọi hoạt động kinh doanh, trong khi nhân viên quán là người làm thuê, chỉ thực hiện nhiệm vụ theo sự phân công.

Quy tắc vàng

Dùng 'chủ quán' cho quy mô nhỏ

Không dùng 'chủ quán' cho các doanh nghiệp lớn hoặc chuỗi cửa hàng có nhiều chi nhánh (ví dụ: không nói 'chủ quán McDonald's').

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'chủ' (người sở hữu, quản lý) và 'quán' (cửa hàng nhỏ, quán hàng). 'Chủ' bắt nguồn từ tiếng Hán '主' (chủ nhân), 'quán' bắt nguồn từ tiếng Hán '館' (nhà, cửa hàng).

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh nhỏ lẻ. Không dùng cho các doanh nghiệp lớn hoặc chuỗi cửa hàng có hệ thống quản lý phức tạp.

Phân tích từ

chủ
người sở hữu, quản lý
root
+
quán
cửa hàng nhỏ, quán hàng
root
Từ Điển Tiếng Việt
Voir plus de mots Vietnamese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.