Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Accueil
/
Parcourir les paires
/
vi-ja
/
Alphabétique
/
Page 4
Parcourir VI→JA
876 mots • Page 4 sur 44
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
Nhớ chi Như
/ɲə̀ː tɕi ɲɨ/
phrase
思い出す
Nhớ chị Như
/ɲə̌ː tɕǐˀ ɲɨ̄/
phrase
姉の Như を恋しく思う
Nhớ như ngày hôm qua
/ɲɔ́ ɲɯ́ ŋɑ́j hɔm kwaː/
phrase
昔のようだ
Nhớ như trong giấc mơ
/ɲəː˧˩˧ ɲɨ˧˧ tʰaːwŋ͡m˧˧ zəːk͡p̚˧˦˧ miə˧˧/
phrase
忘れられないほど恋しい
Omniverse
Short gloss / most common translation equivalent in Japanese (typically 1-5 words). e.g. 'love' → 'yêu'. Not a full definition.
Phú Quốc
/fu˧˦ kwəwk˧˦/
proper noun
フーコック島
Quan hệ tình dục không an toàn
/kwaːn hḛ tḭɲ ɗṵk kɔ̂ŋ aːn ta̰ːwən/
phrase
危険な性行為
Quang Trung
クアン・チュン
proper noun
光中帝
SJC
es jé sé
abbreviation
SJC
Sao kê
/saːw kəː/
noun
星のケー
Siêu tác nhân
siêu tác nhân
noun
スーパーヒーロー
Sầu riêng
/sə̤w ɹiəŋ/
noun
ドリアン
Thanh niên
/tʰaːŋ ˈɲiən/
noun
青年
Thao túng tâm lý
thao túng tâm lý
phrase
心理操作
Thuế
/tʰwě/
noun
税金
Thích thì chìu
expression
甘やかす
Thịt heo xào tỏi
/tʰît hɛːw zaːw tɔːj/
phrase
にんにく焼き豚
Trà chanh giã tay
/tɹàː t͡ɕaːjŋ zâːj taːj/
phrase
レモンサワー
Trà xanh
tɹà saːnj
noun
緑茶
Trái phiếu
/t͡ʂaːj˧˦ fiəw˧˦/
noun
債券
← Previous
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Suivant