Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Accueil
/
Parcourir les paires
/
Page 1
Parcourir VI→JA
37 mots • Page 1 sur 2
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
Hiệp lực
/hiəp lɨk/
noun
同盟軍
Hà Nội
hà nôi
proper noun
ハノイ
Hạn mặn
/haːn mɐ̃ːn/
noun
塩分濃度の限界
Hạnh
/hàŋˀ/
noun
fortune
Hậu Covid
hậu covid
phrase
コロナ後遺症
Học trực tuyến
/hə̌ːk tɹɨ̆k tujə̂ːn/
phrase
オンライン学習
Hội tụ
/ho̰j tɨ̂/
verb
集まる
hanh-phuc
noun
—
hanhphuc
noun
—
hiểu
/hiəw˧˩˧/
verb
理解する
hy vọng
/hiˈvɔŋ/
verb
希望する
hành
/hàɲ/
noun|verb
行為
hành khách
/haɲ kəːk/
noun
乗客
hành vật
/hajŋ vəːʔt/
noun
行動物
hạnh phúc
noun
—
hòa bình
hòa bình
phrase
平和
hôm
/hom˧˧/
noun
今日
hùng
/hʊŋ/
adjective
強い
hùng biện
/hʊŋ˧˧ biə̰n˧˩˧/
noun
雄弁
hùng dũng
/hʊŋ dʊŋ/
adjective
勇敢な
← Previous
1
2
Suivant