ogoru
verb (transitive)chiêu đãi
ozanari
nounlàm việc vội vàng, không chăm chỉ
ojiisan
nounông nội/ông ngoại
osechi
nounmón ăn truyền thống dịp Tết
osekkai
nounsự xen vào chuyện người khác
ohayō
interjectionchào buổi sáng
ohayou gozaimasu
phrasechào buổi sáng
ohitashi
nounrau luộc chấm nước tương
oyasumi
phrasechúc ngủ ngon
oyasumi kudasai
phrasechúc ngủ ngon