おじ

oji
chú

私のおじは医者です。

Chú tôi là bác sĩ.


neutral

Anh trai của bố hoặc mẹ; chú.

おじが家に来た。

Chú ấy đến nhà.

おじは優しい人です。

Chú ấy là người tốt bụng.

Không dùng để chỉ người lớn tuổi nói chung (dùng từ 'おじさん' cho người lạ lớn tuổi).

Cụm từ kết hợp

おじさんchú, bác (người lạ lớn tuổi)おばcô, dì

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

おじいさんcụm từ
ông nội/ông ngoại

Mẹo hay

Phân biệt 'おじ' và 'おじさん'

Dùng 'おじ' khi nói về chú ruột trong gia đình. Dùng 'おじさん' khi nói về người đàn ông lớn tuổi xa lạ (tương tự 'bác' trong tiếng Việt).

Quy tắc vàng

Quan hệ gia đình trong tiếng Nhật

Tiếng Nhật phân biệt rõ vai vế trong gia đình. 'おじ' chỉ chú ruột, không dùng cho bác (dùng 'おば' cho cô/dì).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ 'をぢ' (woji), liên quan đến quan hệ gia đình. Kanji 伯父/叔父 thể hiện vai vế trong gia đình (伯 = anh cả, 叔 = em trai).

Ghi chú sử dụng

Từ 'おじ' chỉ chú (anh trai của bố/mẹ) hoặc người đàn ông lớn tuổi thân thuộc. Không dùng cho người xa lạ (dùng 'おじさん'). Trong gia đình, có thể dùng '伯父' (chú lớn tuổi hơn bố) hoặc '叔父' (chú nhỏ tuổi hơn bố).

Phân tích từ

お
kính ngữ
prefix
+
じ
chú, bác
root
Từ Điển Nhật Việt