Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. おかわり

おかわり

okawari
thêm

「コーヒーのおかわりはどうですか?」

Bạn có muốn thêm cà phê không?


thông thường

thêm thức ăn hoặc đồ uống sau khi đã dùng hết phần đầu tiên

「ラーメンのおかわりをお願いします」

Tôi xin thêm một tô mì ramen.

「お茶のおかわり、もう一杯いかがですか?」

Bạn có muốn thêm một tách trà không?

Thường dùng trong bối cảnh nhà hàng, quán ăn. Có thể kết hợp với động từ ください (ください) để lịch sự.

Cụm từ kết hợp

おかわりくださいvui lòng thêmおかわりをお願いしますxin thêm

Từ đồng nghĩa

もう一杯追加

Từ trái nghĩa

最初の一杯最初の分

Cụm từ liên quan

おかわり自由cụm từ
tự do lấy thêm

Mẹo hay

Cách đề nghị thêm món

Để lịch sự, hãy dùng おかわりください thay vì nói trực tiếp. Ví dụ: 「コーヒーのおかわりください」 (Xin thêm cà phê).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong bối cảnh thích hợp

Từ này chỉ dùng khi nói về thức ăn hoặc đồ uống, không dùng cho các vật phẩm khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của お (kính ngữ) + 代わる (thay thế, thay đổi). Ban đầu mang nghĩa 'thay thế' hoặc 'thay đổi', sau phát triển thành nghĩa 'thêm' trong ngữ cảnh ẩm thực.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày tại Nhật Bản, đặc biệt khi gọi món ăn. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết trừ trường hợp mô tả nghiêm túc.

Phân tích từ

お
tiền tố kính ngữ
prefix
+
代わる
thay thế, thay đổi
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.