Looking up...
「コーヒーのおかわりはどうですか?」
Bạn có muốn thêm cà phê không?
thêm thức ăn hoặc đồ uống sau khi đã dùng hết phần đầu tiên
「ラーメンのおかわりをお願いします」
Tôi xin thêm một tô mì ramen.
「お茶のおかわり、もう一杯いかがですか?」
Bạn có muốn thêm một tách trà không?
Thường dùng trong bối cảnh nhà hàng, quán ăn. Có thể kết hợp với động từ ください (ください) để lịch sự.
Để lịch sự, hãy dùng おかわりください thay vì nói trực tiếp. Ví dụ: 「コーヒーのおかわりください」 (Xin thêm cà phê).
Từ này chỉ dùng khi nói về thức ăn hoặc đồ uống, không dùng cho các vật phẩm khác.
Từ ghép của お (kính ngữ) + 代わる (thay thế, thay đổi). Ban đầu mang nghĩa 'thay thế' hoặc 'thay đổi', sau phát triển thành nghĩa 'thêm' trong ngữ cảnh ẩm thực.
Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày tại Nhật Bản, đặc biệt khi gọi món ăn. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết trừ trường hợp mô tả nghiêm túc.