/ɡoʊ tu skul/
phraseđi học
/ɡoʊ ˈvaɪrəl ɒn ə ˈnɛtwɜːrk/
phraselan truyền nhanh trên mạng
/ɡoʊ wɪð/
phrasal verbđi cùng
/ɡoʊ wɪð ðə floʊ/
phraseđi theo dòng
/ˈɡoʊlˌkiːpər/
nounthủ môn
/ˈɡoʊlpoʊst/
nouncột gỗ hoặc cột đánh dấu ranh giới của bàn thắng trong bóng đá
/ˈɡɒbəl ʌp/
phrasal verbăn hết, tiêu thụ nhanh
/ˈɡɒblɪn moʊd/
phrasechế độ tàn bạo
/ɡoʊz fɔːr tɒs/
phraseđược đánh giá là không có giá trị
/ˈɡoʊl.dən jɪrz/
noun phrasetuổi già sung túc
/ɡɒlf/
nounmôn thể thao đánh golf
/ˈɡoʊˈlaɪv/
verbđưa sản phẩm hoặc dịch vụ lên mạng để sử dụng
/ɡʊd dʒɒb/
interjection | noun phraselàm tốt lắm
/ɡʊd lʌk/
phrasechúc may mắn
/ɡʊd ˈmɔːrnɪŋ/
interjectionchào buổi sáng