go against the crowd

/ɡoʊ əˈɡeɪnst ðə kraʊd/
đi ngược dòng

She decided to go against the crowd and invest in sustainable energy.

Cô ấy quyết định đi ngược dòng và đầu tư vào năng lượng tái tạo.


◆ Nghĩa thực sự
Làm trái ngược với ý kiến hoặc hành động của đa số, thể hiện sự độc lập hoặc sự khác biệt.
Nghĩa đen
Đi ngược lại dòng người đông.
Phân tích nghĩa đen
gođi+againstngược lại+the crowdđám đông
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc đi ngược dòng, thể hiện sự khác biệt và sự độc lập.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, bạn quyết định đi ngược dòng và đề xuất một ý kiến khác với đa số.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này thường dùng trong văn hóa phương Tây để mô tả sự khác biệt hoặc sự độc lập, đặc biệt trong các lĩnh vực như thời trang, kinh doanh, hoặc quyết định cá nhân.
thông thường

Làm trái ngược với ý kiến hoặc hành động của đa số, thường để thể hiện sự độc lập hoặc sự khác biệt.

He chose to go against the crowd and study philosophy instead of business.

Anh ấy chọn đi ngược dòng và học triết học thay vì kinh doanh.

In fashion, some people prefer to go against the crowd and wear unique styles.

Trong thời trang, một số người thích đi ngược dòng và mặc những phong cách độc đáo.

Thường dùng để mô tả sự khác biệt hoặc sự độc lập trong quyết định hoặc hành động.

Cụm từ kết hợp

go against the grainđi ngược dòngstand out from the crowdnổi bật so với đông người

Cụm từ liên quan

think outside the boxthành ngữ
nhìn vấn đề từ góc độ khác
be a maverickthành ngữ
là người độc lập, không tuân theo quy tắc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Thành ngữ này thường dùng để mô tả sự khác biệt hoặc sự độc lập, nên hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt của mình.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực

Thành ngữ này không dùng để chỉ sự phản đối hoặc sự chống đối, mà dùng để mô tả sự khác biệt tích cực.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc đi ngược lại dòng chảy của đông người.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự độc lập hoặc sự khác biệt, đặc biệt trong các lĩnh vực như thời trang, kinh doanh, hoặc quyết định cá nhân.

Phân tích từ

go
đi
root
+
against
ngược lại
root
+
the crowd
đông người
root
Từ Điển Anh Việt