glance over

/ɡlæns ˈoʊvər/◆động từ cụm
quét mắt qua

She glanced over the report before the meeting.

Cô ấy quét mắt qua báo cáo trước khi họp.


thông thường

Nhìn chớp mắt qua một tài liệu hoặc vật gì đó, thường để có cái nhìn tổng quát hoặc tìm kiếm thông tin nhanh chóng.

He glanced over the menu and ordered the first dish he saw.

Anh ấy quét mắt qua menu và chọn món đầu tiên anh thấy.

I quickly glanced over the email before replying.

Tôi nhanh chóng quét mắt qua email trước khi trả lời.

Thường dùng khi muốn xem xét nhanh một tài liệu hoặc nội dung mà không cần đọc kỹ.

Cụm từ kết hợp

glance over a documentquét mắt qua một tài liệuglance over a bookquét mắt qua một cuốn sách

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'glance over' với 'look over' (nhìn kỹ hơn).

Nguồn gốc từ

Từ 'glance' có nghĩa là 'nhìn chớp mắt', còn 'over' ở đây dùng để chỉ hành động nhìn qua một cách nhanh chóng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần xem xét nhanh một tài liệu hoặc nội dung mà không cần đọc kỹ.

Phân tích từ

glance
nhìn chớp mắt
root
+
over
qua, nhanh chóng
preposition
Từ Điển Anh Việt