채소 먹다

chae-so meok-da
ăn rau

매일 아침에 채소 먹어요.

Tôi ăn rau mỗi buổi sáng.


thông thường

Ăn rau, tiêu thụ các loại rau củ quả để bổ sung dinh dưỡng.

건강을 위해 매일 채소 먹어야 해요.

Để giữ gìn sức khỏe, tôi phải ăn rau mỗi ngày.

채소 먹으면 비타민을 많이 얻을 수 있어요.

Khi ăn rau, bạn có thể bổ sung nhiều vitamin.

Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để nhấn mạnh việc ăn uống lành mạnh.

Cụm từ kết hợp

채소 많이 먹다ăn nhiều rau채소 안 먹다không ăn rau

Cụm từ liên quan

채소 위주 식단cụm từ
chế độ ăn uống chủ yếu là rau

Mẹo hay

Từ vựng liên quan

Bạn có thể sử dụng '야채' thay cho '채소' trong các cuộc hội thoại thông thường.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Câu này thường được sử dụng để nói về việc ăn uống lành mạnh, không phải chỉ đơn giản là ăn rau.

Nguồn gốc từ

Từ '채소' (rau) và '먹다' (ăn) kết hợp để chỉ hành động ăn rau.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để nhấn mạnh việc ăn uống lành mạnh. Có thể được sử dụng trong các cuộc hội thoại về dinh dưỡng hoặc chế độ ăn uống.

Phân tích từ

채소
rau
root
+
먹다
ăn
root
Từ Điển Hàn Việt