Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 채소 재배

채소 재배

chae-so jae-bae
trồng rau

농부는 채소 재배에 전념하고 있습니다.

Người nông dân đang chuyên tâm vào việc trồng rau.


chuyên ngành

Quá trình trồng và chăm sóc các loại rau để thu hoạch.

이 농장은 유기농 채소 재배로 유명하다.

Trang trại này nổi tiếng với việc trồng rau hữu cơ.

Thường liên quan đến nông nghiệp và kỹ thuật trồng trọt.

Cụm từ kết hợp

유기농 채소 재배trồng rau hữu cơ대규모 채소 재배trồng rau quy mô lớn

Từ đồng nghĩa

채소 경작채소 농사

Cụm từ liên quan

채소 재배 기술cụm từ
kỹ thuật trồng rau

Mẹo hay

Từ vựng liên quan

Học thêm từ '농장' (trang trại) và '수확' (thu hoạch) để mở rộng từ vựng về nông nghiệp.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Dùng '채소 재배' khi nói về hoạt động nông nghiệp, không dùng cho việc mua rau.

Nguồn gốc từ

Từ '채소' (rau) và '재배' (trồng) kết hợp để chỉ hoạt động nông nghiệp.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc nông trang.

Phân tích từ

채소
rau
root
+
재배
trồng
root
Từ Điển Hàn Việt
Voir plus de mots Korean→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.