집콕
ở nhà không ra ngoài오늘은 집콕하고 영화 보기로 했어.
Hôm nay tôi quyết định ở nhà không ra ngoài và xem phim.
thông thường
Thực hành ở nhà không ra ngoài, thường liên quan đến việc tận hưởng thời gian riêng hoặc tránh giao tiếp xã hội.
집콕 생활이 길어지면 우울증에 걸릴 수 있다.
Nếu ở nhà không ra ngoài lâu dài có thể dẫn đến trầm cảm.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của văn hóa internet và xã hội hiện đại.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh của văn hóa internet và xã hội hiện đại, không phải trong các tình huống chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của '집' (nhà) và '콕' (nghĩa là 'ở chỗ cố định'), bắt nguồn từ văn hóa internet Hàn Quốc.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả hành vi tránh giao tiếp xã hội hoặc tận hưởng thời gian riêng ở nhà.
Phân tích từ
집
nhà
root콕
ở chỗ cố định
suffixTừ Điển Hàn Việt