주의 깊게 관찰하다
quan sát kỹ lưỡng그는 주의 깊게 관찰하여 실험 결과를 분석했다.
Anh ấy quan sát kỹ lưỡng và phân tích kết quả thí nghiệm.
Quan sát một cách cẩn thận và chi tiết để nhận biết hoặc phân tích thông tin.
과학자는 주의 깊게 관찰하여 새로운 종의 특징을 기록했다.
Nhà khoa học quan sát kỹ lưỡng và ghi chép đặc điểm của loài mới.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, y học hoặc nghiên cứu.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, y học hoặc nghiên cứu, nơi sự chính xác và chi tiết là quan trọng.
Quy tắc vàng
Quan sát kỹ lưỡng
Khi sử dụng cụm từ này, hãy đảm bảo rằng bạn quan sát một cách cẩn thận và chi tiết để nhận biết hoặc phân tích thông tin chính xác.
Nguồn gốc từ
Từ '주의' (chú ý) + '깊게' (sâu) + '관찰하다' (quan sát) tạo thành một cụm từ mô tả hành động quan sát một cách cẩn thận.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự chính xác và chi tiết, như trong nghiên cứu khoa học hoặc phân tích.