Looking up...
그는 부주의하게 지나쳐서 중요한 문서를 잃어버렸다.
Anh ấy đã quên ý và mất mất một tài liệu quan trọng.
Quên ý hoặc không chú ý đến một việc gì đó, dẫn đến hậu quả không mong muốn.
부주의하게 지나친 결과, 나는 약속 시간을 놓쳤다.
Do quên ý, tôi đã bỏ lỡ giờ hẹn.
Thường được sử dụng để chỉ việc không chú ý đến một việc quan trọng, dẫn đến hậu quả xấu.
Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn chỉ trích hoặc nhắc nhở ai đó về sự không chú ý.
Sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh về việc bỏ qua một việc quan trọng.
Từ '부주의하게' (quên ý) kết hợp với '지나치다' (bỏ qua) để tạo thành một cụm từ chỉ việc không chú ý.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống nơi sự không chú ý dẫn đến hậu quả xấu.