Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 큰 영향을 주다

큰 영향을 주다

keun yeonghyogeul juda
gây ảnh hưởng lớn

이 영화는 많은 사람들에게 큰 영향을 주었습니다.

Bộ phim này đã gây ảnh hưởng lớn đến rất nhiều người.


trang trọngthông thường

Gây ra một tác động lớn hoặc quan trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó.

그 책은 내 인생에 큰 영향을 주었습니다.

Cuốn sách đó đã gây ảnh hưởng lớn đến cuộc đời tôi.

이 결정은 회사에 큰 영향을 줄 것입니다.

Quyết định này sẽ gây ảnh hưởng lớn đến công ty.

Thường được sử dụng để mô tả tác động tích cực hoặc tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

큰 영향을 미치다gây tác động lớn큰 영향을 받다bị ảnh hưởng lớn

Từ đồng nghĩa

큰 영향을 미치다큰 영향을 끼치다큰 영향을 받다

Từ trái nghĩa

작은 영향을 주다아무 영향을 주지 않다

Cụm từ liên quan

큰 영향을 받다cụm từ
bị ảnh hưởng lớn
큰 영향을 미치다cụm từ
gây tác động lớn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh quan trọng

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tác động lớn hoặc quan trọng, nên hãy sử dụng nó trong các tình huống phù hợp.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh tác động lớn của một sự kiện hoặc quyết định.

Nguồn gốc từ

Từ '큰' (lớn) và '영향을 주다' (gây ảnh hưởng) kết hợp để tạo thành một cụm từ mô tả tác động lớn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống quan trọng hoặc có ý nghĩa lớn.

Phân tích từ

큰
lớn
adjective
+
영향을
ảnh hưởng
noun
+
주다
gây
verb
Từ Điển Hàn Việt
Voir plus de mots Korean→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.