Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 물가

물가

mulga

Que signifie "물가" en Vietnamese ?

giá cả

요즘 물가가 많이 올랐다.

Gần đây giá cả tăng nhiều.


Comment bien utiliser "물가" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

Mức giá chung của các mặt hàng tiêu dùng trong xã hội.

정부가 물가 안정을 위해 노력하고 있다.

Chính phủ đang nỗ lực ổn định giá cả.

Thường dùng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô hoặc chính sách tài chính.

Tài chính
chuyên ngành

Giá trị tiền tệ trong trao đổi hàng hóa.

물가 상승률이 5%를 기록했다.

Tỷ lệ lạm phát ghi nhận 5%.

Thuật ngữ chuyên ngành kinh tế tài chính.

Cụm từ kết hợp

물가 상승sự tăng giá물가 인상sự điều chỉnh giá lên물가 안정ổn định giá cả

Từ đồng nghĩa

가격시세

Từ trái nghĩa

저가할인

Mẹo hay

Phân biệt '물가' và '가격'

'물가' chỉ mức giá chung của toàn xã hội, trong khi '가격' chỉ giá của một sản phẩm cụ thể.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '물' (vật, hàng hóa) + '가' (giá), xuất hiện trong tiếng Hàn hiện đại từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong báo chí, chính trị và kinh tế. Có thể thay thế bằng '가격' trong ngữ cảnh không trang trọng.

Phân tích từ

물
vật, hàng hóa
root
+
가
giá
root
Từ Điển Hàn Việt
Voir plus de mots Korean→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.