Looking up...
이 물건은 비싸다.
Cái vật này đắt.
vật, đồ, hàng hoá
가게에서 물건을 샀어요.
Tôi đã mua đồ ở cửa hàng.
Dùng để chỉ bất kỳ vật thể nào, thường là những thứ có thể chạm được.
Từ tiếng Hàn cổ '물건', kết hợp của '물' (đồ) và '건' (cái).
Khi nói về một vật cụ thể, thường dùng '이 물건', '그 물건'. Đối với nhiều vật, dùng '물건들' hoặc '물품'.