Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 고기 파티

고기 파티

gogi pati
bữa tiệc thịt

우리 주말에 고기 파티를 열어요.

Chúng tôi sẽ tổ chức bữa tiệc thịt vào cuối tuần.


thông thường

Một bữa tiệc hoặc sự kiện tập trung vào việc ăn uống các món thịt, thường là thịt nướng hoặc thịt nướng BBQ.

고기 파티에 초대받았는데, 어떤 고기를 먹어야 할까?

Tôi được mời đến bữa tiệc thịt, nhưng tôi nên ăn món thịt gì?

Thường liên quan đến các món thịt nướng hoặc BBQ, và có thể tổ chức trong các dịp đặc biệt hoặc cuộc họp giữa bạn bè.

Cụm từ kết hợp

고기 파티 준비chuẩn bị bữa tiệc thịt고기 파티 초대mời đến bữa tiệc thịt

Từ đồng nghĩa

고기 모임BBQ 파티고기 회식

Cụm từ liên quan

고기 파티cụm từ
bữa tiệc thịt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc giữa bạn bè, không phù hợp cho các ngữ cảnh chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ '고기' (thịt) và '파티' (bữa tiệc) kết hợp để tạo thành một cụm từ mô tả một bữa tiệc tập trung vào thịt.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giữa bạn bè, đặc biệt là khi tổ chức các bữa tiệc ngoài trời hoặc BBQ.

Phân tích từ

고기
thịt
root
+
파티
bữa tiệc
root
Từ Điển Hàn Việt
Voir plus de mots Korean→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.