Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 고기 맛집 탐방

고기 맛집 탐방

gogi matjip tambang
du lịch tìm kiếm quán ăn ngon

주말에 고기 맛집 탐방에 나섰다.

Chúng tôi ra đường tìm kiếm quán ăn ngon vào cuối tuần.


thông thường

Hoạt động đi tìm và thưởng thức các quán ăn nổi tiếng hoặc được đánh giá cao về món ăn, đặc biệt là các món thịt.

서울에서 유명한 고기 맛집 탐방은 꼭 해봐야 한다.

Bạn phải trải nghiệm tìm kiếm các quán ăn ngon nổi tiếng ở Seoul.

고기 맛집 탐방은 맛있는 음식과 함께 새로운 맛집을 발견하는 재미가 있다.

Tìm kiếm quán ăn ngon không chỉ thưởng thức món ăn ngon mà còn có sự hứng thú khi phát hiện ra những quán mới.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch hoặc thưởng thức ẩm thực.

Cụm từ kết hợp

고기 맛집 탐방du lịch tìm kiếm quán ăn ngon맛집 탐방du lịch tìm kiếm quán ăn ngon

Từ đồng nghĩa

맛집 탐방맛집 탐방기

Cụm từ liên quan

맛집 탐방기cụm từ
kỷ lục về việc tìm kiếm quán ăn ngon
맛집 탐방자cụm từ
người đi tìm quán ăn ngon

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh du lịch

Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về việc đi tìm kiếm quán ăn ngon trong một khu vực hoặc thành phố.

Nguồn gốc từ

Từ '고기' (thịt) + '맛집' (quán ăn ngon) + '탐방' (đi tìm).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch hoặc thưởng thức ẩm thực, đặc biệt là khi đi tìm các quán ăn nổi tiếng hoặc được đánh giá cao về món ăn.

Phân tích từ

고기
thịt
root
+
맛집
quán ăn ngon
root
+
탐방
đi tìm
root
Từ Điển Hàn Việt
Voir plus de mots Korean→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.