Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. OTC医薬品

OTC医薬品

OTC いやくひんTừ vay mượn từ English OTC
thuốc không kê đơn

OTC医薬品は医師の処方箋なしで購入できる薬です。

Thuốc không kê đơn là loại thuốc có thể mua mà không cần đơn của bác sĩ.


Y học
trang trọng

Thuốc có thể mua trực tiếp tại hiệu thuốc mà không cần đơn của bác sĩ.

市販のOTC医薬品を選ぶ際は、副作用に注意しましょう。

Khi chọn thuốc không kê đơn, hãy chú ý đến tác dụng phụ.

OTC là viết tắt của 'Over-The-Counter' (qua quầy thuốc). Thuốc này thường dùng để điều trị các triệu chứng nhẹ như đau đầu, cảm lạnh, dị ứng.

Cụm từ kết hợp

OTC医薬品を購入するmua thuốc không kê đơnOTC医薬品を服用するuống thuốc không kê đơnOTC医薬品の副作用tác dụng phụ của thuốc không kê đơn

Từ đồng nghĩa

市販薬一般用医薬品

Từ trái nghĩa

処方薬

Mẹo hay

Phân biệt thuốc OTC và thuốc kê đơn

Thuốc OTC (không kê đơn) có thể mua dễ dàng tại hiệu thuốc, trong khi thuốc kê đơn chỉ được bán khi có đơn của bác sĩ. Thuốc OTC thường dùng cho triệu chứng nhẹ, thuốc kê đơn dùng cho bệnh nặng hoặc phức tạp.

Quy tắc vàng

Khi nào nên sử dụng thuốc OTC?

Sử dụng thuốc OTC cho các triệu chứng nhẹ như đau đầu, cảm lạnh, dị ứng nhẹ, hoặc đau nhức cơ bắp. Nếu triệu chứng không cải thiện sau vài ngày hoặc trở nặng, hãy đến gặp bác sĩ.

Nguồn gốc từ

OTC là viết tắt tiếng Anh của 'Over-The-Counter' (qua quầy thuốc). Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 20 khi thuốc bắt đầu được bán trực tiếp tại quầy thuốc mà không cần đơn của bác sĩ. '医薬品' (iyakuhin) trong tiếng Nhật có nghĩa là 'dược phẩm'.

Ghi chú sử dụng

Thuốc OTC thường có liều lượng thấp hơn thuốc kê đơn và được sử dụng để điều trị các triệu chứng thông thường. Người dùng nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu triệu chứng kéo dài.

Phân tích từ

OTC
Over-The-Counter (qua quầy thuốc)
loanword
+
医薬品
dược phẩm
compound
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.