Kaiwa

kaiwaÂm Hán-Việtkhải hoà
cuộc hội thoại

私たちは友達と楽しい会話をしました。

Chúng tôi đã có một cuộc hội thoại vui vẻ với bạn bè.


trang trọngthông thường

Hành động hoặc quá trình trao đổi lời nói giữa hai hoặc nhiều người.

日本語の会話を練習するのが好きです。

Tôi thích luyện tập hội thoại bằng tiếng Nhật.

Thường dùng để chỉ cuộc trò chuyện thông thường, không chính thức.

Cụm từ kết hợp

会話をするtrò chuyện会話の流れluồng hội thoại会話の練習luyện tập hội thoại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

会話の流れを切るcụm từ
cắt ngang luồng hội thoại

Mẹo hay

Sử dụng '会話' trong ngữ cảnh thông thường

Hãy sử dụng '会話' khi muốn nói về cuộc trò chuyện thông thường, không chính thức.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '会話' và '対話'

'会話' dùng cho hội thoại thông thường, còn '対話' dùng cho cuộc đối thoại chính thức hơn.

Nguồn gốc từ

Từ '会話' (kaiwa) có gốc từ Hán Việt 'khải hoà', trong đó '会' (kai) có nghĩa là 'gặp gỡ' và '話' (wa) có nghĩa là 'nói'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '会話' thường dùng để chỉ cuộc hội thoại thông thường, trong khi '対話' (taiwā) có nghĩa là cuộc đối thoại có tính chất chính thức hơn.

Phân tích từ

gặp gỡ
root
+
nói
root
Từ Điển Nhật Việt