量
Que signifie "量" ?
lượngこの商品は量が多いです。
Sản phẩm này có lượng nhiều.
Comment bien utiliser "量" ?
trang trọng
Số lượng, mức độ của một vật hoặc hiện tượng.
水の量が足りないので、給水してください。
Vì lượng nước không đủ, hãy cung cấp nước.
Thường đi kèm với が để chỉ lượng; dùng trong các cụm như 量が多い/少ない, 量子, 量産.
Cụm từ liên quan
Nguồn gốc từ
Từ Hán tự, xuất xứ từ Trung Quốc cổ đại; âm Hán Việt là "lượng".
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, 量 thường được dùng như danh từ độc lập hoặc làm hậu tố trong các từ ghép; không dùng như động từ.
Từ Điển Nhật Việt