量子セキュア
Que signifie "量子セキュア" ?
an ninh lượng tử量子セキュア技術はデータを完全に保護します
Công nghệ an ninh lượng tử bảo vệ dữ liệu hoàn toàn
Comment bien utiliser "量子セキュア" ?
một hệ thống hoặc công nghệ sử dụng nguyên tắc vật lý lượng tử để bảo vệ thông tin, thường không thể bị giải mã bởi máy tính thông thường
量子セキュア通信は暗号化の新しい基準を確立した
Thông tin an ninh lượng tử đã thiết lập một tiêu chuẩn mới cho mã hóa
Khác với mật mã truyền thống, an ninh lượng tử dựa trên các hiện tượng vật lý lượng tử như chồng chập và không thể sao chép
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Khác biệt với mật mã truyền thống
An ninh lượng tử không phụ thuộc vào các thuật toán toán học mà dựa trên các nguyên tắc vật lý lượng tử
Quy tắc vàng
Không thể giải mã
Dữ liệu được bảo vệ bởi an ninh lượng tử không thể bị giải mã bởi máy tính thông thường, kể cả với sức mạnh tính toán lớn nhất
Nguồn gốc từ
Từ ghép của '量子' (lượng tử) và 'セキュア' (an toàn, mượn từ tiếng Anh 'secure')
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ cao, đặc biệt là trong lĩnh vực bảo mật thông tin và truyền thông