遊ぶ
chơi子供たちは公園で遊ぶ
Các bé chơi ở công viên
thông thường
Chơi, vui chơi, giải trí
友達と一緒に遊ぶ
Chơi cùng bạn bè
犬が庭で遊んでいる
Con chó đang chơi trong sân
Thường dùng để chỉ hoạt động giải trí hoặc chơi đùa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh vui chơi
Từ này thường dùng khi nói về hoạt động giải trí, không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc
Từ này chỉ dùng khi nói về hoạt động giải trí, không dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc học tập.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Hán-Việt 'du' (遊) có nghĩa là 'đi chơi, du lịch'
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh vui chơi giải trí, không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
Phân tích từ
遊
du
rootぶ
động từ
suffixTừ Điển Nhật Việt