Looking up...
毎日働いています
Tôi làm việc hàng ngày
Thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ, thường để kiếm sống hoặc đạt được một mục tiêu
彼は会社で働いています
Anh ấy đang làm việc tại công ty
この機械は正常に働いている
Cỗ máy này đang hoạt động bình thường
Từ này thường được sử dụng để chỉ việc làm việc có tính chất thường xuyên hoặc có mục đích
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức, chẳng hạn như trong các cuộc phỏng vấn việc làm hoặc trong các văn bản chính thức.
Từ '働く' có nghĩa là 'làm việc', trong khi '動く' có nghĩa là 'di chuyển' hoặc 'hoạt động'. Hãy cẩn thận khi sử dụng hai từ này.
Từ này bắt nguồn từ tiếng Hán '動' (động) có nghĩa là 'di chuyển, hoạt động'
Từ này có thể được sử dụng để chỉ việc làm việc ở nhiều lĩnh vực khác nhau, từ việc làm việc tại công ty đến việc làm việc tại nhà hoặc tự do. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ việc hoạt động của máy móc hoặc hệ thống.