貴重
quý giáこの指輪は私にとって貴重なものです
Nhẫn này rất quý giá đối với tôi
trang trọng
quý giá, có giá trị lớn
貴重な時間をいただきありがとうございます
Cảm ơn vì đã dành cho tôi thời gian quý giá
Dùng để miêu tả những vật, thời gian hoặc trải nghiệm có giá trị đặc biệt
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nôm, từ '貴' (quý) và '重' (trọng), có nghĩa là 'quý trọng'
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để diễn tả những gì có giá trị đặc biệt trong cuộc sống hoặc trong công việc
Phân tích từ
貴
quý
root重
trọng
rootTừ Điển Nhật Việt