財形

zaike

Que signifie "財形" ?

tình hình tài chính

会社の財形は安定しています。

Tình hình tài chính của công ty rất ổn định.


Comment bien utiliser "財形" ?

Tài chính
trang trọng

Tình hình tài chính, tình trạng tài sản của một tổ chức hoặc cá nhân

財形の良し悪しは、投資の成功に大きな影響を与える。

Tình hình tài chính tốt hay xấu sẽ có ảnh hưởng lớn đến thành công của đầu tư.

Được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và kinh doanh để mô tả tổng thể tình trạng tài sản và nợ của một công ty hoặc cá nhân.

Cụm từ kết hợp

財形強化tăng cường tình hình tài chính

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

財務計画cụm từ
kế hoạch tài chính

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

財形 thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính, kế hoạch đầu tư và phân tích kinh doanh.

Nguồn gốc từ

財 (tài) - tài sản, 形 (hình) - hình thức, tình trạng

Ghi chú sử dụng

Được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức liên quan đến tài chính và quản lý doanh nghiệp.

Phân tích từ

財
tài sản, tài chính
root
+
形
hình thức, tình trạng
root
Từ Điển Nhật Việt