負け

make

Que signifie "負け" ?

sự thua

試合に負けた。

Tôi đã thua trận đấu.


Comment bien utiliser "負け" ?

chung

kết quả không đạt được thắng lợi trong cuộc đấu tranh, cạnh tranh hoặc thi đấu

彼は試合に負けた。

Anh ấy đã thua trong trận đấu.

負けを認める

chấp nhận sự thua

Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh: thể thao, kinh doanh, cuộc sống cá nhân. Không mang nghĩa xấu trừ khi kết hợp với từ ngữ tiêu cực.

thông thường

sự thất bại trong mối quan hệ hoặc tình cảm

彼女に負けを認めさせる

bắt cô ấy thừa nhận thất bại trong tình cảm

Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm lãng mạn, mang sắc thái nhẹ nhàng.

Cụm từ kết hợp

負けを認めるchấp nhận thất bại負け惜しみsự tiếc nuối khi thua負け戦trận thua

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

負けは成功のもとtục ngữ
thất bại là mẹ thành công
負けを重ねるcụm từ
gặp nhiều thất bại liên tiếp

Mẹo hay

Phân biệt 負け và 敗北

負け dùng trong ngữ cảnh chung, còn 敗北 thường chỉ thất bại trong chiến tranh hoặc cuộc đấu tranh nghiêm trọng. Ví dụ: 試合に負けた (thua trận đấu) vs 敗北を喫する (gặp thất bại nặng nề).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong thể thao

負け luôn đi kèm với đối tượng thua cuộc: チームが負けた (đội thua), 試合に負けた (thua trận đấu). Không dùng trơ trọi '負けた' mà không có ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 負 (phụ, mang nghĩa 'mang', 'chịu') kết hợp với け (hậu tố tạo danh từ). Ban đầu chỉ việc mang gánh nặng thất bại, sau phát triển thành nghĩa rộng hơn về sự thua cuộc.

Ghi chú sử dụng

負け thường dùng trong ngữ cảnh khách quan, ít cảm xúc. Khi muốn nhấn mạnh cảm xúc tiếc nuối, dùng 負け惜しみ. Không nên nhầm lẫn với 敗北 (bại bắc) mang nghĩa thất bại nặng nề hơn.

Phân tích từ

負
mang, chịu, thua
root
+
け
hậu tố tạo danh từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt