Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 講師

講師

kōshiÂm Hán-Việtgiảng sư

Que signifie "講師" en Vietnamese ?

giảng viên

この講師はとても分かりやすいです

Giảng viên này rất dễ hiểu


Comment bien utiliser "講師" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

Người giảng dạy hoặc hướng dẫn trong một lớp học, khóa học, hoặc buổi học chuyên đề

大学で講師として働いています

Tôi đang làm việc như một giảng viên tại đại học

Thường được sử dụng trong các trường đại học, trung tâm đào tạo, hoặc các khóa học chuyên đề.

Cụm từ kết hợp

講師を招くmời giảng viên講師の資格giấy chứng nhận giảng viên

Từ đồng nghĩa

講演者教師指導者

Từ trái nghĩa

生徒学生

Cụm từ liên quan

講師を務めるcụm từ
giảng dạy như một giảng viên

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa '講師' và '教師'

'講師' thường được sử dụng trong các khóa học chuyên đề hoặc đại học, trong khi '教師' được sử dụng trong trường học.

Quy tắc vàng

Dùng '講師' khi nói về giảng viên đại học hoặc khóa học chuyên đề

Nếu bạn đang nói về một giảng viên tại đại học hoặc một khóa học chuyên đề, hãy sử dụng '講師'. Nếu bạn đang nói về một giáo viên tại trường học, hãy sử dụng '教師'.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt '講師' (giảng sư) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '講' (giảng) có nghĩa là giảng dạy, '師' (sư) có nghĩa là thầy, thầy giáo.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '講師' thường được sử dụng để chỉ người giảng dạy tại đại học hoặc trong các khóa học chuyên đề, trong khi '教師' (giáo viên) thường được sử dụng trong trường học.

Phân tích từ

講
giảng dạy
root
+
師
thầy, thầy giáo
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.