調理

chōriÂm Hán-Việtđiều lý

Que signifie "調理" en Vietnamese ?

chế biến thực phẩm

調理する前に食材を洗ってください

Hãy rửa nguyên liệu trước khi chế biến


Comment bien utiliser "調理" : définitions et exemples en Vietnamese ?

everyday

Chế biến thực phẩm, bao gồm nấu nướng, chế biến, hoặc chuẩn bị món ăn

このレシピは調理が簡単です

Công thức này dễ chế biến

調理中に火傷をしました

Tôi bị bỏng khi đang nấu nướng

Thường dùng trong bối cảnh nấu ăn hoặc chế biến thực phẩm

Cụm từ kết hợp

調理するchế biến調理場bếp nấu調理器具đồ dùng nấu nướng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'điều lý', từ '調' (điều) nghĩa là điều chỉnh, '理' (lý) nghĩa là lý do, nguyên nhân

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '調理' thường dùng để chỉ quá trình nấu nướng hoặc chế biến thực phẩm, khác với '料理' (món ăn đã chế biến).

Phân tích từ

調
điều chỉnh
root
+
理
lý do
root
Từ Điển Nhật Việt