調整
điều chỉnh予算を調整する
điều chỉnh ngân sách
sự điều chỉnh, sự điều hòa
空調システムで室温を調整する
điều chỉnh nhiệt độ phòng bằng hệ thống điều hòa
スケジュールを調整する必要がある
cần phải điều chỉnh lịch trình
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, quản lý, hoặc cuộc sống hàng ngày khi đề cập đến việc thay đổi một yếu tố để đạt trạng thái mong muốn.
sự cân bằng, sự điều tiết
ホルモンの調整が必要だ
cần điều tiết hormone
Trong y học, ám chỉ sự điều hòa các chức năng sinh lý.
Mẹo hay
Phân biệt 調整 và 修正
調整 nhấn mạnh vào việc điều chỉnh để đạt trạng thái cân bằng hoặc phù hợp (ví dụ: điều chỉnh nhiệt độ, lịch trình), trong khi 修正 nhấn mạnh vào việc sửa chữa lỗi sai (ví dụ: sửa lỗi chính tả, sửa mã code).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 調整?
Dùng khi muốn thay đổi một yếu tố để nó trở nên phù hợp hoặc cân bằng hơn, không nhất thiết do lỗi sai. Thường gặp trong kỹ thuật, quản lý, y học.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt: 調 (điều, điều hòa) + 整 (chỉnh, chỉnh đốn). Kanji 1-1 nghĩa.
Ghi chú sử dụng
Dùng phổ biến trong văn viết và nói trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay thế bằng 'sửa' hoặc 'thay đổi' nhưng kém chính xác hơn. Cần phân biệt với '修正' (sửa chữa lỗi) khi ngữ cảnh yêu cầu độ chính xác cao.