設定変更

settei henkō

Que signifie "設定変更" ?

thay đổi cài đặt

設定変更を行う前に、必ずデータをバックアップしてください。

Trước khi thực hiện thay đổi cài đặt, hãy sao lưu dữ liệu nhé.


Comment bien utiliser "設定変更" ?

trang trọng

Hành động thay đổi các thông số cài đặt của hệ thống, ứng dụng hoặc thiết bị.

アプリの設定変更は、設定メニューから行えます。

Bạn có thể thay đổi cài đặt ứng dụng thông qua menu cài đặt.

OSの設定変更を行うと、システムの動作が変わることがあります。

Khi thay đổi cài đặt hệ điều hành, đôi khi hoạt động của hệ thống sẽ thay đổi.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, công nghệ, hoặc quản trị hệ thống. Có thể viết tắt là 設定変 (thường trong giao diện người dùng).

Cụm từ kết hợp

設定変更画面màn hình thay đổi cài đặt設定変更履歴lịch sử thay đổi cài đặt設定変更を元に戻すhoàn tác thay đổi cài đặt

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 設定変更 với 設定値

設定変更 là hành động thay đổi, trong khi 設定値 (giá trị cài đặt) là kết quả sau khi thay đổi. Ví dụ: '設定変更を行った' (đã thực hiện thay đổi cài đặt) vs '設定値が変更された' (giá trị cài đặt đã được thay đổi).

Quy tắc vàng

Luôn sao lưu trước khi thay đổi cài đặt quan trọng

Thay đổi cài đặt hệ thống hoặc ứng dụng có thể dẫn đến mất dữ liệu hoặc lỗi hoạt động. Luôn kiểm tra kỹ trước khi xác nhận thay đổi.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 設定 (thiết lập, cài đặt) + 変更 (thay đổi). 設定 bắt nguồn từ Hán-Việt (設 định), 変更 cũng từ Hán-Việt (変更).

Ghi chú sử dụng

Trong giao diện người dùng, thuật ngữ này thường xuất hiện dưới dạng menu hoặc nút bấm. Có thể sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng (văn bản kỹ thuật) và thân mật (hướng dẫn người dùng).

Phân tích từ

設定
thiết lập, cài đặt (từ Hán-Việt: thiết định)
root
+
変更
thay đổi (từ Hán-Việt: biến canh)
root
Từ Điển Nhật Việt