設定画面
Que signifie "設定画面" ?
màn hình cài đặtスマートフォンの設定画面を開いてWi-Fiを有効にしてください。
Hãy mở màn hình cài đặt trên điện thoại thông minh và bật Wi-Fi.
Comment bien utiliser "設定画面" ?
Màn hình hiển thị các tùy chọn cài đặt trên thiết bị điện tử.
テレビの設定画面で音量を調整できます。
Bạn có thể điều chỉnh âm lượng trong màn hình cài đặt của TV.
ゲームの設定画面からグラフィックを変更できます。
Bạn có thể thay đổi đồ họa từ màn hình cài đặt trong trò chơi.
Thường xuất hiện trong các thiết bị điện tử như điện thoại, máy tính, TV, hay phần mềm.
Mẹo hay
Phân biệt 設定画面 và 設定
設定画面 chỉ màn hình hiển thị giao diện cài đặt (có thể có nhiều tùy chọn), trong khi 設定 (danh từ) chỉ hành động thiết lập hoặc cài đặt nói chung.
Quy tắc vàng
Khi dịch 設定画面 sang tiếng Việt
Luôn dịch là 'màn hình cài đặt' để giữ nghĩa chính xác, tránh dùng 'giao diện cài đặt' (ít phổ biến hơn).
Nguồn gốc từ
設定 (thiết lập) + 画面 (màn hình) — từ ghép Hán-Nhật, phổ biến trong lĩnh vực công nghệ.
Ghi chú sử dụng
Được sử dụng rộng rãi trong hướng dẫn sử dụng thiết bị điện tử. Không dùng cho cài đặt phần mềm không có giao diện đồ họa.