Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 設定する

設定する

settei suru

Que signifie "設定する" ?

thiết lập

新しいパスワードを設定する

Thiết lập mật khẩu mới


Comment bien utiliser "設定する" ?

trang trọng

thiết lập, cài đặt (một hệ thống, quy tắc, thông số, hay giá trị theo mục đích cụ thể)

アプリの設定画面で言語を日本語に設定した

Tôi đã thiết lập ngôn ngữ thành tiếng Nhật trong màn hình cài đặt ứng dụng

このゲームは難易度を自由に設定できる

Trò chơi này có thể tự do thiết lập độ khó

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, công nghệ, hoặc quản lý hệ thống. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ đối tượng như 設定ファイル (tệp cấu hình), 設定値 (giá trị cài đặt).

Luật
trang trọng

quy định, thiết lập (một chính sách, luật lệ, hay kế hoạch)

会社は新しい労働規則を設定した

Công ty đã thiết lập quy tắc lao động mới

Ít phổ biến hơn nghĩa kỹ thuật, thường xuất hiện trong văn bản hành chính hay pháp lý.

Cụm từ kết hợp

設定画面màn hình cài đặt設定値giá trị cài đặt初期設定cài đặt ban đầu設定ファイルtệp cấu hình設定を変更するthay đổi cài đặt

Từ đồng nghĩa

決める規定する定める

Từ trái nghĩa

解除する削除する

Mẹo hay

Phân biệt 設定する và 決める

設定する thường nhấn mạnh vào việc thiết lập hệ thống, quy tắc, hay thông số theo một cấu trúc có sẵn (ví dụ: cài đặt mật khẩu, cài đặt ngôn ngữ). 決める nhấn mạnh vào hành động quyết định, lựa chọn mang tính chủ quan (ví dụ: quyết định ngày nghỉ, chọn món ăn).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 設定する?

Dùng khi thiết lập một hệ thống, quy tắc, hay thông số theo mục đích cụ thể (thường trong công nghệ, quản lý, hay kỹ thuật). Không dùng cho hành động thiết lập vật lý hay quyết định mang tính chủ quan.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 設定 (せってい) gồm 設 (thiết, thiết lập) + 定 (định, xác định). 設 bắt nguồn từ chữ Hán 設 (thiết, bày ra, sắp đặt), 定 từ chữ Hán 定 (định, ổn định). Từ này phản ánh ý nghĩa thiết lập một điều gì đó theo quy tắc hay kế hoạch.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 設定する thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng cụ thể (ví dụ: パスワードを設定する, 言語を設定する). 2. Không dùng 設定する cho hành động thiết lập vật lý (ví dụ: không dùng cho 'thiết lập bàn ghế' mà dùng '配置する' hoặc '並べる'). 3. Trong ngữ cảnh công nghệ, 設定 có thể viết tắt là 設定値 (giá trị cài đặt) hay 設定ファイル (tệp cấu hình).

Phân tích từ

設
thiết lập, bày ra
root
+
定
xác định, ổn định
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.