Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 要素

要素

yōso

Que signifie "要素" en Vietnamese ?

yếu tố

成功の要素は、努力と才能だけではない。

Yếu tố thành công không chỉ là nỗ lực và tài năng.


Comment bien utiliser "要素" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

thành phần quan trọng quyết định bản chất hoặc kết quả của một sự vật/hiện tượng

化学反応の要素を分析する。

Phân tích các yếu tố của phản ứng hóa học.

チームの成功には、リーダーシップが重要な要素だ。

Trong thành công của đội, lãnh đạo là yếu tố quan trọng.

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, kinh doanh, hoặc phân tích tổng quát.

trang trọng

người/vật đóng vai trò quan trọng trong một tập thể

彼女はこのプロジェクトの要素として欠かせない存在だ。

Cô ấy là yếu tố không thể thiếu trong dự án này.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong văn viết.

Cụm từ kết hợp

重要な要素yếu tố quan trọng構成要素thành phần cấu thành要素分析phân tích yếu tố

Từ đồng nghĩa

要因構成要素成分

Từ trái nghĩa

結果副産物

Cụm từ liên quan

主要な要素cụm từ
yếu tố chính
要素間の関係cụm từ
mối quan hệ giữa các yếu tố

Mẹo hay

Phân biệt 要素 và 要因

'要素' nhấn mạnh vào 'thành phần cấu thành' (ví dụ: các nguyên tố trong phản ứng hóa học), trong khi '要因' nhấn mạnh vào 'nguyên nhân chủ yếu' (ví dụ: yếu tố dẫn đến thành công).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 要素?

Dùng khi nói về các thành phần không thể thiếu tạo nên một tổng thể, đặc biệt trong ngữ cảnh phân tích hoặc khoa học. Không dùng để chỉ nguyên nhân đơn thuần.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 要 (yō, yếu) nghĩa là 'quan trọng', 'chủ yếu'; 素 (so/su, tố) nghĩa là 'nguyên tố', 'thành phần'. Kết hợp lại thành 'yếu tố' — thành phần quan trọng.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong cả ngữ cảnh học thuật lẫn đời thường. Tránh nhầm lẫn với '要因' (yếu tố nguyên nhân) — '要素' thiên về 'thành phần' hơn.

Phân tích từ

要
quan trọng, chủ yếu
root
+
素
nguyên tố, thành phần
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.