Looking up...
このシステムの構成要素を分析する。
Phân tích các thành phần cấu tạo của hệ thống này.
thành phần cơ bản tạo nên một tổng thể hoặc hệ thống
化学の分野では、分子は原子を構成要素としている。
Trong lĩnh vực hóa học, phân tử được cấu thành từ các nguyên tử.
プロジェクトの成功には、チームワークが重要な構成要素だ。
Đối với sự thành công của dự án, tinh thần đồng đội là một thành phần quan trọng.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học, quản lý dự án hoặc phân tích hệ thống.
'Yếu tố' (要素) có thể dùng độc lập trong nhiều ngữ cảnh, trong khi 'cấu thành yếu tố' (構成要素) thường ám chỉ mối quan hệ giữa các thành phần trong một hệ thống nhất định. Ví dụ: 'yếu tố thành công' (thành phần tạo nên sự thành công) nhưng không nhất thiết phải có mối liên hệ chặt chẽ như 'cấu thành yếu tố'.
Khi nói về 'cấu thành yếu tố', hãy đảm bảo đề cập đến mối quan hệ giữa các thành phần và vai trò của chúng trong tổng thể. Tránh dùng lỏng lẻo như 'các yếu tố cấu thành' khi không chỉ rõ cấu trúc.
構成 (kōsei): cấu thành, tạo nên; 要素 (yōso): yếu tố, thành phần. Từ Hán-Việt, ghép từ hai từ Hán-Việt có sẵn trong tiếng Việt.
Dùng trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh chuyên môn. Có thể thay thế bằng 'thành phần' trong nhiều trường hợp, nhưng 'cấu thành yếu tố' mang tính học thuật hơn.