Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 構成要素

構成要素

kōsei-yōso

Que signifie "構成要素" en Vietnamese ?

thành phần cấu tạo

このシステムの構成要素を分析する。

Phân tích các thành phần cấu tạo của hệ thống này.


Comment bien utiliser "構成要素" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

thành phần cơ bản tạo nên một tổng thể hoặc hệ thống

化学の分野では、分子は原子を構成要素としている。

Trong lĩnh vực hóa học, phân tử được cấu thành từ các nguyên tử.

プロジェクトの成功には、チームワークが重要な構成要素だ。

Đối với sự thành công của dự án, tinh thần đồng đội là một thành phần quan trọng.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học, quản lý dự án hoặc phân tích hệ thống.

Cụm từ kết hợp

重要な構成要素thành phần quan trọngシステムの構成要素thành phần cấu tạo của hệ thống

Từ đồng nghĩa

要素構成部分コンポーネント

Từ trái nghĩa

結果出力

Mẹo hay

Phân biệt với 'yếu tố'

'Yếu tố' (要素) có thể dùng độc lập trong nhiều ngữ cảnh, trong khi 'cấu thành yếu tố' (構成要素) thường ám chỉ mối quan hệ giữa các thành phần trong một hệ thống nhất định. Ví dụ: 'yếu tố thành công' (thành phần tạo nên sự thành công) nhưng không nhất thiết phải có mối liên hệ chặt chẽ như 'cấu thành yếu tố'.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong phân tích hệ thống

Khi nói về 'cấu thành yếu tố', hãy đảm bảo đề cập đến mối quan hệ giữa các thành phần và vai trò của chúng trong tổng thể. Tránh dùng lỏng lẻo như 'các yếu tố cấu thành' khi không chỉ rõ cấu trúc.

Nguồn gốc từ

構成 (kōsei): cấu thành, tạo nên; 要素 (yōso): yếu tố, thành phần. Từ Hán-Việt, ghép từ hai từ Hán-Việt có sẵn trong tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh chuyên môn. Có thể thay thế bằng 'thành phần' trong nhiều trường hợp, nhưng 'cấu thành yếu tố' mang tính học thuật hơn.

Phân tích từ

構成
cấu thành, tạo nên
root
+
要素
yếu tố, thành phần
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.