見えない
Que signifie "見えない" ?
không nhìn thấyその物は遠くて見えない。
Đồ đó ở xa nên không nhìn thấy được.
Comment bien utiliser "見えない" ?
everyday
Không thể nhìn thấy, không rõ ràng, không hiển thị
彼はメガネをかけると見えない。
Anh ấy không nhìn thấy được khi không đeo kính.
この画面は見えない。
Màn hình này không hiển thị được.
Dùng để mô tả sự không rõ ràng về thị giác hoặc sự không hiển thị của vật thể.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '見る' (nhìn) và 'ない' (không) để tạo thành 'không nhìn thấy'.
Ghi chú sử dụng
Dùng để mô tả sự không rõ ràng về thị giác hoặc sự không hiển thị của vật thể.
Phân tích từ
見
nhìn
rootえ
động từ '見る' ở dạng liên từ
stemない
không
suffixTừ Điển Nhật Việt